棚欄 péng lán · bằng lan Hán Việt: bằng lan · Pinyin: péng lán Tổng quan Cấu tạo: 棚 (bằng) + 欄 (lan)Pinyinpéng lánHán Việtbằng lanCấu tạo棚 + 欄 · bằng + lan nghĩa thành phần: bằng + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乐棚勾栏。宋元说书﹑演戏﹑耍杂技等的游艺场所。Tân Hoa Tự Điển 1.乐棚勾栏。宋元说书﹑演戏﹑耍杂技等的游艺场所。