棚棚硬

péng péng yìng bằng bằng ngạnh

Hán Việt: bằng bằng ngạnh · Pinyin: péng péng yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (bằng) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容言词态度坚决强硬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容言词态度坚决强硬。