棚槓 péng gāng · bằng cống Hán Việt: bằng cống · Pinyin: péng gāng Tổng quan Cấu tạo: 棚 (bằng) + 槓 (cống)Pinyinpéng gāngHán Việtbằng cốngCấu tạo棚 + 槓 · bằng + cống nghĩa thành phần: bằng + cống