棚櫓 péng lǔ · bằng lỗ Hán Việt: bằng lỗ · Pinyin: péng lǔ Tổng quan Cấu tạo: 棚 (bằng) + 櫓 (lỗ)Pinyinpéng lǔHán Việtbằng lỗCấu tạo棚 + 櫓 · bằng + lỗ nghĩa thành phần: bằng + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敌楼与大盾。Tân Hoa Tự Điển 1.敌楼与大盾。