棚民 péng mín · bằng dân Hán Việt: bằng dân · Pinyin: péng mín Tổng quan Cấu tạo: 棚 (bằng) + 民 (dân)Pinyinpéng mínHán Việtbằng dânCấu tạo棚 + 民 · bằng + dân nghĩa thành phần: bằng + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指清代在山上搭棚居住的流民。Tân Hoa Tự Điển 1.指清代在山上搭棚居住的流民。