棚籍 péng jí · bằng tịch Hán Việt: bằng tịch · Pinyin: péng jí Tổng quan Cấu tạo: 棚 (bằng) + 籍 (tịch)Pinyinpéng jíHán Việtbằng tịchCấu tạo棚 + 籍 · bằng + tịch nghĩa thành phần: bằng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹客籍。Tân Hoa Tự Điển 1.犹客籍。