棚舍

péng shè bằng xá

Hán Việt: bằng xá · Pinyin: péng shè

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (xá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棚舍 éngshè n. sheds for livestock/poultry M:⁴zuò/¹jiān