棚養 bằng dưỡng Hán Việt: bằng dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 棚 (bằng) + 養 (dưỡng)Hán Việtbằng dưỡngCấu tạo棚 + 養 · bằng + dưỡng nghĩa thành phần: bằng + dưỡng Nghĩa EngCihui 棚養 éngyǎng v. breed/grow in plastic tunnels