棟撓 dòng náo · đống nạo Hán Việt: đống nạo · Pinyin: dòng náo Tổng quan Cấu tạo: 棟 (đống) + 撓 (nạo)Pinyindòng náoHán Việtđống nạoCấu tạo棟 + 撓 · đống + nạo nghĩa thành phần: đống + nạo Nghĩa EngCihui 棟撓 òngnáo v.p. a weak beam