棠幹

táng gàn đường cán

Hán Việt: đường cán · Pinyin: táng gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻国家的栋梁之才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻国家的栋梁之才。