棠戶 táng hù · đường hộ Hán Việt: đường hộ · Pinyin: táng hù Tổng quan Cấu tạo: 棠 (đường) + 戶 (hộ)Pinyintáng hùHán Việtđường hộCấu tạo棠 + 戶 · đường + hộ nghĩa thành phần: đường + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指施行惠政的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.指施行惠政的官署。