棠政 táng zhèng·đường chánh Hán Việt: đường chánh · Pinyin: táng zhèng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"棠树政"。 Cấu tạo: 棠 (đường) + 政 (chánh)Pinyintáng zhèngHán Việtđường chánhCấu tạo棠 + 政 · đường + chánh nghĩa thành phần: đường + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"棠树政"。 Từ liên quan Gần nghĩa政事 · 政令 · 政体 · 政党 · 政务 · 政区 · 政协 · 政变