棠梬子

táng yǐng zi

Pinyin: táng yǐng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山楂的一种。见明李时珍《本草纲目.果二.山楂》。参见"棠朹子"。