棠棃 táng lí·đường lê Hán Việt: đường lê · Pinyin: táng lí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"棠梨"。 Cấu tạo: 棠 (đường) + 棃 (lê)Pinyintáng líHán Việtđường lêCấu tạo棠 + 棃 · đường + lê nghĩa thành phần: đường + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"棠梨"。 Từ liên quan Gần nghĩa棃圓 · 棠梨 · 棠棣 · 棠华 · 棠干 · 棠戶 · 棠户 · 棠政