棠櫓 táng lǔ · đường lỗ Hán Việt: đường lỗ · Pinyin: táng lǔ Tổng quan Cấu tạo: 棠 (đường) + 櫓 (lỗ)Pinyintáng lǔHán Việtđường lỗCấu tạo棠 + 櫓 · đường + lỗ nghĩa thành phần: đường + lỗ