棠茇

táng bá đường bạt

Hán Việt: đường bạt · Pinyin: táng bá

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指周召公奭居止其下的棠树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指周召公奭居止其下的棠树。