棠莉 táng lì · đường lị Hán Việt: đường lị · Pinyin: táng lì Tổng quan Cấu tạo: 棠 (đường) + 莉 (lị)Pinyintáng lìHán Việtđường lịCấu tạo棠 + 莉 · đường + lị nghĩa thành phần: đường + lị