棠鐵 táng tiě · đường thiết Hán Việt: đường thiết · Pinyin: táng tiě Tổng quan Cấu tạo: 棠 (đường) + 鐵 (thiết)Pinyintáng tiěHán Việtđường thiếtCấu tạo棠 + 鐵 · đường + thiết nghĩa thành phần: đường + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铠甲名。Tân Hoa Tự Điển 1.铠甲名。