棠陰 táng yīn · đường âm Hán Việt: đường âm · Pinyin: táng yīn Tổng quan Cấu tạo: 棠 (đường) + 陰 (âm)Pinyintáng yīnHán Việtđường âmCấu tạo棠 + 陰 · đường + âm nghĩa thành phần: đường + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.棠树树荫。 2.喻惠政或良吏的惠行。 3.《淮南子.览冥训》"日入落棠。"高诱注"落棠,山名,日所入]。"后因以"棠阴"指光阴。