棣萼

dì è lệ ngạc

Hán Việt: lệ ngạc · Pinyin: dì è

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (ngạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"棣蕚"; 比喻兄弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棣蕚"。 2.比喻兄弟。