棣蕚 dì è · lệ ngạc Hán Việt: lệ ngạc · Pinyin: dì è Tổng quan Cấu tạo: 棣 (lệ) + 蕚 (ngạc)Pinyindì èHán Việtlệ ngạcCấu tạo棣 + 蕚 · lệ + ngạc nghĩa thành phần: lệ + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"棣萼"。