棣通

dì tōng lệ thông

Hán Việt: lệ thông · Pinyin: dì tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通达,贯通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通达,贯通。