棧徑
sạn kính
Hán Việt: sạn kính · Pinyin: zhàn jìng
Tổng quan
một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi)
1.栈道。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đường lát ván
- Google Alex v6 đường ván
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.栈道。
Eng
- Cihui a plank road (built on trestles across the face of a cliff)