棧徑
sạn kính
Hán Việt: sạn kính · Pinyin: zhàn jìng
Tổng quan
một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi)
Nghĩa
Việt
- Cihui một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栈道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.栈道。
Eng
- CC-CEDICT a plank road (built on trestles across the face of a cliff)
- Cihui a plank road (built on trestles across the face of a cliff)