棧谷 zhàn gǔ · sạn cốc Hán Việt: sạn cốc · Pinyin: zhàn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 棧 (sạn) + 谷 (cốc)Pinyinzhàn gǔHán Việtsạn cốcCấu tạo棧 + 谷 · sạn + cốc nghĩa thành phần: sạn + cốc