棧頂
sạn đính
Hán Việt: sạn đính · Pinyin: zhàn dǐng
Tổng quan
đỉnh ngăn xếp (tin học)
Nghĩa
Việt
- Cihui đỉnh ngăn xếp (tin học)
Eng
- CC-CEDICT stack top (computing)
- Cihui stack top (computing)
Hán Việt: sạn đính · Pinyin: zhàn dǐng
đỉnh ngăn xếp (tin học)