棧駒 zhàn jū · sạn câu Hán Việt: sạn câu · Pinyin: zhàn jū Tổng quan Cấu tạo: 棧 (sạn) + 駒 (câu)Pinyinzhàn jūHán Việtsạn câuCấu tạo棧 + 駒 · sạn + câu nghĩa thành phần: sạn + câu