棨戶 qǐ hù·khể hộ Hán Việt: khể hộ · Pinyin: qǐ hù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.设有棨戟的门户。 Cấu tạo: 棨 (khể) + 戶 (hộ)Pinyinqǐ hùHán Việtkhể hộCấu tạo棨 + 戶 · khể + hộ nghĩa thành phần: khể + hộ Từ liên quan Gần nghĩa戶長 · 戶主 · 戶內 · 戶縣 · 戶口 · 戶均 · 戶型 · 戶外