棨戶 qǐ hù · khể hộ Hán Việt: khể hộ · Pinyin: qǐ hù Tổng quan Cấu tạo: 棨 (khể) + 戶 (hộ)Pinyinqǐ hùHán Việtkhể hộCấu tạo棨 + 戶 · khể + hộ nghĩa thành phần: khể + hộ