棬樞 khuyên xu Hán Việt: khuyên xu Tổng quan Cấu tạo: 棬 (khuyên) + 樞 (xu)Hán Việtkhuyên xuCấu tạo棬 + 樞 · khuyên + xu nghĩa thành phần: khuyên + xu Nghĩa EngCihui 棬樞 uānshū n. very poor family