棬樞 khuyên xu Hán Việt: khuyên xu Tổng quan Cấu tạo: 棬 (khuyên) + 樞 (xu)Hán Việtkhuyên xuCấu tạo棬 + 樞 · khuyên + xu nghĩa thành phần: khuyên + xu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以曲木為門樞。《戰國策.秦策一》:「且夫蘇秦,特窮巷掘門,桑戶棬樞之士耳。」EngCihui 棬樞 uānshū n. very poor family