森嚴
sâm nghiêm
Hán Việt: sâm nghiêm · Pinyin: sēn yán
Tổng quan
nghiêm ngặt | cứng nhắc | chặt chẽ (an ninh)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm ngặt | cứng nhắc | chặt chẽ (an ninh)
- Cihui sâm nghiêm sâm nghiêm ☆Kín đáo khó khăn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚴肅、嚴密的樣子。如:「戒備森嚴」。《初刻拍案驚奇》卷七:「朕見菩薩尊神,如此森嚴,卻用何法取出?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严肃,整饬壁垒森严|戒备森严|法度森严|纪律森严。
Eng
- CC-CEDICT strict|rigid|tight (security)
- Cihui strict; rigid; tight (security)