森仗

sēn zhàng sâm trượng

Hán Việt: sâm trượng · Pinyin: sēn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多的仪卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多的仪卫。