森伯 sēn bó · sâm bá Hán Việt: sâm bá · Pinyin: sēn bó Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 伯 (bá)Pinyinsēn bóHán Việtsâm báCấu tạo森 + 伯 · sâm + bá nghĩa thành phần: sâm + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.茶的别名。