森凜

sēn lǐn sâm lẫm

Hán Việt: sâm lẫm · Pinyin: sēn lǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (lẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 森严可畏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.森严可畏。