森列
sâm liệt
Hán Việt: sâm liệt · Pinyin: sēn liè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纷然罗列; 森严排列。
- Tân Hoa Tự Điển 1.纷然罗列。 2.森严排列。
Eng
- Cihui 森列 ēnliè v. rising in ranks (of mountain peaks)
Hán Việt: sâm liệt · Pinyin: sēn liè