森衛 sēn wèi · sâm vệ Hán Việt: sâm vệ · Pinyin: sēn wèi Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 衛 (vệ)Pinyinsēn wèiHán Việtsâm vệCấu tạo森 + 衛 · sâm + vệ nghĩa thành phần: sâm + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密集排列的仪卫。Tân Hoa Tự Điển 1.密集排列的仪卫。EngCihui 森衛 ēnwèi v.p. closely guarded