森復 sēn fù · sâm phục Hán Việt: sâm phục · Pinyin: sēn fù Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 復 (phục)Pinyinsēn fùHán Việtsâm phụcCấu tạo森 + 復 · sâm + phục nghĩa thành phần: sâm + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷然反复。Tân Hoa Tự Điển 1.纷然反复。