森寂 sēn jì · sâm tịch Hán Việt: sâm tịch · Pinyin: sēn jì Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 寂 (tịch)Pinyinsēn jìHán Việtsâm tịchCấu tạo森 + 寂 · sâm + tịch nghĩa thành phần: sâm + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽深岑寂。Tân Hoa Tự Điển 1.幽深岑寂。