森密 sēn mì · sâm mật Hán Việt: sâm mật · Pinyin: sēn mì Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 密 (mật)Pinyinsēn mìHán Việtsâm mậtCấu tạo森 + 密 · sâm + mật nghĩa thành phần: sâm + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁密。Tân Hoa Tự Điển 1.繁密。