森工 sâm công Hán Việt: sâm công Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 工 (công)Hán Việtsâm côngCấu tạo森 + 工 · sâm + công nghĩa thành phần: sâm + công Nghĩa EngCihui 森工 ēngōng n. 1. timber industry 2. timberjack