森張 sēn zhāng · sâm trương Hán Việt: sâm trương · Pinyin: sēn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 張 (trương)Pinyinsēn zhāngHán Việtsâm trươngCấu tạo森 + 張 · sâm + trương nghĩa thành phần: sâm + trương