森整

sēn zhěng sâm chỉnh

Hán Việt: sâm chỉnh · Pinyin: sēn zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (chỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严整;完整; 茂密而整齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严整;完整。 2.茂密而整齐。