森朗

sēn lǎng sâm lãng

Hán Việt: sâm lãng · Pinyin: sēn lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓既繁密而又清朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓既繁密而又清朗。