森束

sēn shù sâm thúc

Hán Việt: sâm thúc · Pinyin: sēn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (thúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓繁密无间,犹如捆束。语出晋张协《杂诗》之四"密叶日夜踈,丛林森如束。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓繁密无间,犹如捆束。语出晋张协《杂诗》之四"密叶日夜踈,丛林森如束。"