森林學
sâm lâm học
Hán Việt: sâm lâm học
Tổng quan
lâm học; lâm nghiệp lâm học; lâm nghiệp
Nghĩa
Việt
- Cihui lâm học; lâm nghiệp lâm học; lâm nghiệp
Eng
- Cihui 森林學 ēnlínxué n. forestry
ja
- JMdict forestry
Hán Việt: sâm lâm học
lâm học; lâm nghiệp lâm học; lâm nghiệp