森林學

sâm lâm học

Hán Việt: sâm lâm học

Tổng quan

lâm học; lâm nghiệp lâm học; lâm nghiệp

Cấu tạo: (sâm) + (lâm) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lâm học; lâm nghiệp lâm học; lâm nghiệp
  • Cihui gành khảo cứu về các nguồn lợi của rừng và khai thác lâm sản. sâm lâm học sâm lâm học ☆Ngành khảo cứu về các nguồn lợi của rừng và khai thác lâm sản.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究森林資源之組成、建造、撫育、經營、保護、效益及林產物利用的學科。

Eng

  • Cihui 森林學 ēnlínxué n. forestry