森森蹜蹜 sēn sēn sù sù · sâm sâm súc súc Hán Việt: sâm sâm súc súc · Pinyin: sēn sēn sù sù Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 森 (sâm) + 蹜 (súc) + 蹜 (súc)Pinyinsēn sēn sù sùHán Việtsâm sâm súc súcCấu tạo森 + 森 + 蹜 + 蹜 · sâm + sâm + súc + súc nghĩa thành phần: sâm + sâm + súc + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬畏貌。Tân Hoa Tự Điển 1.敬畏貌。