森植 sēn zhí · sâm thực Hán Việt: sâm thực · Pinyin: sēn zhí Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 植 (thực)Pinyinsēn zhíHán Việtsâm thựcCấu tạo森 + 植 · sâm + thực nghĩa thành phần: sâm + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挺立貌。Tân Hoa Tự Điển 1.挺立貌。