森沉 sēn chén · sâm trầm Hán Việt: sâm trầm · Pinyin: sēn chén Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 沉 (trầm)Pinyinsēn chénHán Việtsâm trầmCấu tạo森 + 沉 · sâm + trầm nghĩa thành phần: sâm + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"森沈"; 谓林木繁茂幽深; 指幽暗阴沉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"森沈"。 2.谓林木繁茂幽深。 3.指幽暗阴沉。