森涼 sēn liáng · sâm lương Hán Việt: sâm lương · Pinyin: sēn liáng Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 涼 (lương)Pinyinsēn liángHán Việtsâm lươngCấu tạo森 + 涼 · sâm + lương nghĩa thành phần: sâm + lương