森爽 sēn shuǎng · sâm sảng Hán Việt: sâm sảng · Pinyin: sēn shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 爽 (sảng)Pinyinsēn shuǎngHán Việtsâm sảngCấu tạo森 + 爽 · sâm + sảng nghĩa thành phần: sâm + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 森疏而爽豁; 凉爽; 盛多而光亮。Tân Hoa Tự Điển 1.森疏而爽豁。 2.凉爽。 3.盛多而光亮。